sắt huyết

sắt huyết

Một bác sĩ đang xem kết quả xét nghiệm sắt huyết của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sắt huyết thuật ngữ chuyên ngành y học dùng để chỉ nồng độ sắt trong máu (huyết tương). Từ này tương đương với thuật ngữ tiếng Pháp "sidérémie" hoặc tiếng Anh "serum iron".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm sắt huyết để chẩn đoán bệnh thiếu máu. (Bác sĩ yêu cầu kiểm tra nồng độ sắt trong máu để chẩn đoán bệnh thiếu máu.)
    • Chỉ số sắt huyết của bệnh nhân này thấp hơn mức bình thường. (Nồng độ sắt trong máu của bệnh nhân này thấp hơn mức bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "định lượng sắt huyết": quy trình đo lường chính xác hàm lượng sắt trong máu.
    • Định lượng sắt huyết xét nghiệm quan trọng trong theo dõi bệnh thalassemia. (Đo lường nồng độ sắt trong máu xét nghiệm quan trọng trong theo dõi bệnh thalassemia.)
  • "tăng sắt huyết": tình trạng nồng độ sắt trong máu cao hơn mức bình thường.
    • Tăng sắt huyết có thể gây tổn thương gan tim. (Nồng độ sắt trong máu cao có thể gây tổn thương gan tim.)
  • "giảm sắt huyết": tình trạng nồng độ sắt trong máu thấp hơn mức bình thường.
    • Giảm sắt huyết thường gặp ở bệnh nhân thiếu máu do thiếu sắt. (Nồng độ sắt trong máu thấp thường gặp ở bệnh nhân thiếu máu do thiếu sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sắt (danh từ): kim loại, nguyên tố hóa học Fe.
    • Sắt thành phần quan trọng của hemoglobin. (Sắt thành phần quan trọng của huyết sắc tố.)
  • Huyết (dan từ): máu.
    • Huyết áp áp lực của máu lên thành động mạch. (Huyết áp áp lực của máu lên thành động mạch.)
  • Huyết sắt (dan từ): từ đồng nghĩa hiếm gặp với sắt huyết.
    • Xét nghiệm huyết sắt giúp phát hiện rối loạn chuyển hóa sắt. (Xét nghiệm nồng độ sắt trong máu giúp phát hiện rối loạn chuyển hóa sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắt huyết thanh: nồng độ sắt trong huyết thanh (phần lỏng của máu).
    • Sắt huyết thanh thấp dấu hiệu của thiếu máu. (Nồng độ sắt trong huyết thanh thấp dấu hiệu của thiếu máu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sắt huyết" trong tiếng Việt.